Nên xây tường 10 hay tường 20? Cách lựa chọn phù hợp cho từng vị trí trong nhà

Nên xây tường 10 hay tường 20? Cách lựa chọn phù hợp cho từng vị trí trong nhà
Khi xây nhà, có một câu hỏi tưởng đơn giản nhưng lại ảnh hưởng đến khá nhiều vấn đề về chi phí, diện tích và chất lượng sử dụng: nên xây tường 10 hay tường 20?
Nhiều gia chủ thường nghĩ tường càng dày thì nhà càng chắc. Ngược lại, cũng có người muốn dùng tường mỏng ở mọi vị trí để tiết kiệm chi phí và tăng diện tích sử dụng.
Thực tế, không có một lựa chọn duy nhất phù hợp cho mọi ngôi nhà.
Tường bao ngoài, tường giáp nhà hàng xóm, vách ngăn phòng, khu vực vệ sinh hay những vị trí chịu tác động trực tiếp của nắng mưa sẽ có yêu cầu khác nhau.

Với kinh nghiệm thiết kế và triển khai nhà ở, Minimal cho rằng câu hỏi nên đặt ra không phải là “tường 10 hay tường 20 tốt hơn?”, mà là “vị trí này cần loại tường nào để phù hợp với công năng và điều kiện thực tế?”
Tường 10 là gì?
Tường 10 thường được hiểu là loại tường có bề dày khoảng 10cm sau khi xây theo quy cách tương ứng. Đây là phương án khá phổ biến trong các công trình nhà ở, đặc biệt ở những vị trí làm vách ngăn bên trong.
Ưu điểm dễ thấy nhất của tường 10 là mỏng, nhẹ và tiết kiệm diện tích.
Với những căn nhà phố có diện tích hạn chế, chỉ cần giảm vài centimet ở nhiều vị trí cũng có thể tạo ra sự khác biệt về diện tích sử dụng.
Tường 10 cũng thường cần ít vật liệu và nhân công hơn so với tường dày hơn, từ đó có thể giúp tối ưu chi phí xây dựng.
Tuy nhiên, tường mỏng cũng có những giới hạn nhất định.
Khả năng cách âm, cách nhiệt và chống lại tác động của môi trường thường không thể kỳ vọng giống một hệ tường dày hoặc được thiết kế với giải pháp cách nhiệt, cách âm chuyên biệt.
Vì vậy, tường 10 thường phù hợp hơn với các vách ngăn bên trong thay vì mặc định sử dụng cho mọi vị trí của ngôi nhà.
Tường 20 là gì?
Tường 20 là cách gọi phổ biến cho hệ tường có bề dày khoảng 20cm, thường được cấu tạo dày hơn tường đơn.
Do có chiều dày lớn hơn, tường 20 có thể mang lại một số lợi thế về khả năng hạn chế truyền âm, truyền nhiệt và bảo vệ không gian bên trong khỏi tác động của môi trường.
Đây là lý do tường dày thường được cân nhắc tại những vị trí như tường bao ngoài hoặc những khu vực cần tăng khả năng bảo vệ công trình.
Đổi lại, tường 20 sử dụng nhiều vật liệu hơn và chiếm nhiều diện tích hơn.
Đặc biệt với nhà phố có mặt tiền chỉ 4-5m, việc tăng chiều dày tường ở tất cả các vị trí có thể làm giảm diện tích sử dụng đáng kể.
Vì vậy, xây tường 20 cho toàn bộ căn nhà chưa chắc là phương án tối ưu.
Tường 10 và tường 20 khác nhau ở đâu?
Có thể hình dung đơn giản:
Tiêu chí | Tường 10 | Tường 20 |
|---|---|---|
Bề dày | Mỏng hơn | Dày hơn |
Diện tích sử dụng | Tiết kiệm hơn | Chiếm nhiều diện tích hơn |
Vật liệu | Ít hơn | Nhiều hơn |
Chi phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
Cách âm |
Tuy nhiên, bảng trên chỉ nên được xem là cách so sánh khái quát.
Khả năng cách âm, cách nhiệt hay độ bền của một bức tường không chỉ phụ thuộc vào việc nó là “tường 10” hay “tường 20”.
Loại gạch, vữa, lớp trát, cấu tạo tường, vị trí xây dựng và chất lượng thi công đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Vậy nhà phố nên xây tường 10 hay tường 20?
Đây là trường hợp rất nhiều gia chủ quan tâm.
Với nhà phố, Minimal thường không tiếp cận theo cách chọn một loại tường cho toàn bộ công trình.
Thay vào đó, từng vị trí nên được xem xét riêng.
Tường ngăn phòng bên trong
Các vách ngăn giữa phòng ngủ, phòng khách, hành lang hoặc những không gian không chịu tác động trực tiếp của thời tiết có thể cân nhắc giải pháp tường mỏng.
Mục tiêu ở đây thường là:
- Tiết kiệm diện tích.
- Giảm tải trọng.
- Tối ưu chi phí.
- Dễ bố trí công năng.
Tuy nhiên, nếu vách ngăn giữa hai phòng ngủ hoặc giữa phòng ngủ với khu vực sinh hoạt chung cần riêng tư về âm thanh, nên xem xét thêm giải pháp cách âm thay vì chỉ dựa vào độ dày tường.
Tường mặt tiền
Mặt tiền là khu vực chịu tác động trực tiếp của nắng, mưa, gió và sự thay đổi nhiệt độ.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào chi phí xây dựng ban đầu.
Cần cân nhắc đồng thời:
- Khả năng chống nóng.
- Chống thấm.
- Độ bền lớp hoàn thiện.
- Hướng nắng.
- Giải pháp cửa và kính.
- Mái đua, lam che nắng hoặc lớp đệm không gian nếu cần.

Một bức tường dày hơn không tự động giải quyết toàn bộ vấn đề chống nóng. Giải pháp kiến trúc tổng thể mới quyết định hiệu quả của mặt tiền.
Tường bên hông nhà
Đây là vị trí cần xem xét kỹ vì điều kiện mỗi khu đất hoàn toàn khác nhau.
Nếu nhà đã có công trình liền kề, cách xử lý sẽ khác với một khu đất có hai mặt thoáng.
Cần tính đến:
- Khả năng tiếp xúc với nắng.
- Nước mưa.
- Khoảng cách với công trình bên cạnh.
- Khả năng bảo trì.
- Chống thấm.
- Thông gió và chiếu sáng.
Không nên áp dụng một công thức tường giống nhau cho mọi khu đất.
Tường nhà vệ sinh
Nhà vệ sinh là khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước và độ ẩm.
Ở đây, vấn đề quan trọng không chỉ là tường 10 hay tường 20 mà còn là giải pháp chống thấm và xử lý các điểm tiếp giáp.

Một bức tường dày nhưng chống thấm không tốt vẫn có thể xảy ra hiện tượng thấm.
Ngược lại, một hệ tường phù hợp kết hợp với quy trình chống thấm đúng kỹ thuật sẽ giúp công trình ổn định hơn trong quá trình sử dụng.
Nhà 2 tầng có thể sử dụng tường 10 không?
Có thể, nhưng cần xác định rõ tường đó nằm ở đâu và vai trò của nó là gì.
Trong nhà ở khung bê tông cốt thép, nhiều vách tường chủ yếu có chức năng phân chia không gian chứ không phải bộ phận chịu lực chính.
Vì vậy, không thể chỉ dựa vào số tầng để kết luận toàn bộ nhà 2 tầng phải dùng tường 10 hoặc tường 20.

Phương án cuối cùng cần dựa trên hồ sơ kết cấu và thiết kế kiến trúc của từng công trình.
Đặc biệt, nếu gia chủ muốn thay đổi loại tường so với hồ sơ thiết kế trong quá trình thi công, nên trao đổi với đơn vị thiết kế hoặc kỹ sư phụ trách trước khi thực hiện.
Nhà 3 tầng nên xây tường 10 hay tường 20?
Với nhà 3 tầng, việc kết hợp nhiều giải pháp tường thường hợp lý hơn việc sử dụng một loại duy nhất.
Chẳng hạn:
- Vách ngăn bên trong có thể sử dụng giải pháp tường mỏng phù hợp.
- Những vị trí tiếp xúc trực tiếp với môi trường cần được ưu tiên khả năng chống nóng, chống thấm và độ bền.
- Những khu vực cần riêng tư về âm thanh nên được xem xét thêm giải pháp cách âm.
- Các vị trí đặc thù cần tuân theo hồ sơ kiến trúc và kết cấu.
Điểm quan trọng là không nên quyết định loại tường chỉ dựa trên số tầng của ngôi nhà.
Có phải tường 20 luôn tốt hơn tường 10?
Không.
Đây là cách hiểu khá phổ biến nhưng chưa đầy đủ.
Tường 20 có lợi thế về chiều dày, nhưng đổi lại là chi phí vật liệu cao hơn và chiếm nhiều diện tích hơn.
Trong khi đó, tường 10 có ưu điểm về diện tích và chi phí nhưng cần được sử dụng đúng vị trí.
Ví dụ, nếu một vách ngăn phòng không cần đến khả năng chống chịu thời tiết mà vẫn sử dụng cấu tạo quá dày, gia chủ có thể đang dành một phần diện tích sử dụng cho một nhu cầu không thực sự cần thiết.
Ngược lại, nếu dùng tường quá mỏng ở vị trí thường xuyên chịu nắng mưa hoặc yêu cầu cao về riêng tư, việc tiết kiệm ban đầu có thể không mang lại hiệu quả lâu dài.
Tối ưu không có nghĩa là dùng vật liệu ít nhất. Tối ưu là dùng đúng thứ cần thiết ở đúng vị trí.
4 yếu tố nên xem xét trước khi quyết định
1. Vị trí bức tường
Đây là yếu tố đầu tiên cần xác định.
Tường trong nhà, tường ngoài nhà, tường giáp hàng xóm và tường khu vực ẩm ướt sẽ có yêu cầu khác nhau.
2. Điều kiện khí hậu và hướng nhà
Những bức tường chịu nắng nhiều vào buổi chiều sẽ cần được quan tâm đặc biệt về giải pháp chống nóng.
Không nên chỉ tăng độ dày tường mà bỏ qua hướng nắng, cửa kính, thông gió và lớp che chắn.
3. Diện tích công trình
Với nhà phố nhỏ, từng centimet đều có giá trị.
Một giải pháp tường hợp lý có thể giúp tăng diện tích sử dụng mà vẫn đảm bảo các yêu cầu cần thiết của công trình.
4. Tổng thể thiết kế
Tường không phải một bộ phận độc lập.
Nó liên quan đến kết cấu, cửa, điện nước, nội thất, chống thấm, mặt tiền và nhiều chi tiết khác.
Vì vậy, quyết định loại tường nên được đưa ra ngay trong giai đoạn thiết kế, thay vì chờ đến khi thi công mới quyết định.
Một ngôi nhà tốt không nằm ở việc dùng vật liệu “dày” hay “mỏng”
Khi xây nhà, gia chủ thường có tâm lý muốn chọn phương án chắc chắn nhất.
Điều đó hoàn toàn dễ hiểu.
Nhưng trong kiến trúc, nhiều hơn chưa chắc đã đồng nghĩa với tốt hơn.
Một thiết kế tốt cần cân bằng giữa độ bền, chi phí, diện tích sử dụng, khả năng chống nóng, chống thấm, cách âm và trải nghiệm sống.
Tường 10 hay tường 20 chỉ là một phần rất nhỏ trong bài toán đó.
Tại Minimal, mỗi công trình được nhìn từ tổng thể: khu đất - khí hậu - công năng - kiến trúc - kết cấu - vật liệu - nội thất - ngân sách và cách gia đình sử dụng ngôi nhà.
Từ đó, từng giải pháp được lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế thay vì áp dụng một công thức giống nhau cho mọi công trình.
Checklist nhanh cho gia chủ
Trước khi quyết định xây tường 10 hay tường 20, hãy kiểm tra:
☐ Bức tường nằm ở vị trí nào?
☐ Có tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa không?
☐ Có giáp nhà hàng xóm không?
☐ Có yêu cầu cao về cách âm không?
☐ Có cần tăng khả năng chống nóng không?
☐ Diện tích nhà có hạn chế không?
☐ Hồ sơ kiến trúc đã xác định cấu tạo tường chưa?
☐ Kết cấu công trình có yêu cầu đặc biệt không?
☐ Giải pháp chống thấm đã được tính toán chưa?
☐ Loại tường có phù hợp với hệ cửa, điện nước và nội thất không?
Nếu chưa trả lời được các câu hỏi trên, chưa nên quyết định chỉ dựa vào giá thành mỗi mét vuông tường.
Kết luận
Nên xây tường 10 hay tường 20?
Câu trả lời không nằm ở việc loại nào “tốt hơn” mà nằm ở việc loại nào phù hợp hơn với từng vị trí của công trình.
Tường 10 có thể giúp tiết kiệm diện tích và chi phí ở những vị trí phù hợp. Tường 20 có thể mang lại lợi thế về chiều dày và khả năng bảo vệ ở những khu vực cần thiết. Quan trọng hơn cả vẫn là cấu tạo tổng thể và chất lượng thi công.
Nếu đang chuẩn bị xây nhà, hãy để vấn đề này được giải quyết từ giai đoạn thiết kế. Khi kiến trúc, kết cấu, vật liệu và nội thất được tính toán cùng nhau, gia chủ sẽ dễ kiểm soát chi phí hơn và tránh phải thay đổi khi công trình đã thi công.
